SOFTWARE

Phần mềm và các vấn đề liên quan

HARDWARE

Cập nhật driver , những kiến thức về phần cứng

EBOOKS

Những cuốn sách hay , tài liệu tham khảo

GAMES

Game và thông tin về game

VIDEO

Những bộ phim , video hay được cập nhật

MUSIC

Thế giới âm nhạc

GRAPHIC

Đồ họa cơ bản đến nâng cao

MOBILE - PDA

Thế giới di động và các tiện ích

Showing posts with label RAM. Show all posts
Showing posts with label RAM. Show all posts

Tuesday, November 27, 2012

nhận biết những sai lầm khi chọn mua phần cứng


Giờ không còn là những năm 90 nữa. Phần cứng máy tính hiện nay tràn ngập đủ thể loại, nếu không để ý rất dễ mắc sai lầm khi lựa chọn các thành phần phần cứng như màn hình, RAM và bộ vi xử lý. Sau đây, chúng tôi chia sẻ với bạn đọc những kinh nghiệm khi đi chọn mua phần cứng máy tính.

1. Chọn CPU dựa trên số lõi và tốc độ

                                         
Sai lầm lớn nhất mà mọi người mắc phải khi chọn mua bộ vi xử lý (CPU) là hầu như chỉ dựa vào tốc độ xung nhịp (GHz hoặc MHz). Một số người am hiểu hơn còn quan tâm đến số lõi của CPU. Vậy tại sao CPU Intel Pentium 965 lại rẻ hơn CPU Intel Core i3-2130 trong khi cả hai đều có 4 lõi và tốc độ xung nhịp như nhau?
Câu trả lời là hai CPU trên không sử dụng công nghệ giống nhau. Core i3 sử dụng nhiều loại công nghệ mới nên có thể xử lý nhanh hơn Petium 965 trên cùng tốc độ xung nhịp. Ngoài ra, Core i3 còn tích hợp bộ xử lý đồ họa (GPU), nghĩa là nó có thể xử lý đồ họa mà bạn không cần sắm thêm card đồ họa rời. Xử lý đồ họa trong Core i3 không phải là mạnh nhưng nó hữu ích trong trường hợp card đồ họa rời của bạn bị hỏng.
Một vấn đề nữa cần xem xét là kích thước của bóng bán dẫn (transistor). Intel Core i3 sử dụng cấu trúc bán dẫn Nehalem 32 nm (nanometer), còn chip Pentium dùng cấu trúc cũ Penryn 65 nm. Tại sao kích thước bóng bán dẫn lại quan trọng? Hiểu đơn giản là hai bộ vi xử lý có cùng sức mạnh xử lý nhưng bóng bán dẫn trên chip Core i3 nhỏ hơn nên chip có kích cỡ bé hơn và tiêu hao điện năng sẽ ít hơn. Tiêu hao ít điện năng không chỉ giúp tiết kiệm điện mà quan trọng nữa là nó sinh nhiệt ít hơn, giúp máy tính hoạt động mát và ổn định hơn.

2. Chọn RAM dựa vào dung lượng

Hầu hết mọi người chọn RAM dựa trên dung lượng của RAM nhưng quên mất yếu tố tốc độ. Một RAM 4GB tốc độ 1333 MHz rõ ràng sẽ chạy chậm hơn RAM tốc độ 1600 MHz. Giá RAM hiện nay khá rẻ. Vì vậy, bạn đừng ngần ngại bỏ thêm vài trăm nghìn để có thanh RAM tốc độ nhanh hơn.

3. Chọn card đồ hoạ dựa trên số VRAM và sức mạnh GPU

Nếu số lượng RAM xử lý video (VRAM) và sức mạnh GPU trên card đồ hoạ là những gì bạn quan tâm khi mua card đồ họa thì có lẽ bạn chỉ cần bỏ ra 30 USD để sắm chiếc GeForce GTS210. Nhưng thực tế, việc chọn card đồ họa không đơn giản như vậy. Card đồ họa giống như một chiếc máy tính hoàn chỉnh. Nó cũng có thông số RAM riêng, GPU riêng và một số chi tiết khác bạn cần để ý. Khi mua card đồ hoạ mới, cũng cần lưu ý đến dung lượng băng thông. Đây là yếu tố xác định số lượng dữ liệu nó có thể gửi tới máy tính của bạn tính theo đơn vị giây. Nói chung, mua card đồ họa là việc không dễ dàng, bạn nên cẩn thận tìm hiểu đánh giá từ các trang công nghệ uy tín hoặc nhờ người hiểu biết thực sự về công nghệ tư vấn.

4. Chọn ổ cứng dựa trên dung lượng ổ

Ổ cứng là thành phần chậm nhất của máy tính. Nó là thành phần kéo mọi thành phần xử lý khác trong máy tính chậm theo và khiến bạn phải chờ đợi trong quá trình sử dụng. Đó là vấn đề với ổ cứng cơ, còn gọi là ổ cứng HDD hay ổ cứng thường. Ổ cứng thể rắn SSD nhanh hơn rất nhiều nhưng chúng cũng có những vấn đề riêng.
Sai lầm lớn nhất mà nhiều người hay mắc khi chọn mua ổ cứng là chọn ổ dung lượng lưu trữ lớn mà không chú ý đến yếu tố khác.
Mỗi ổ cứng (ngoại trừ ổ SSD) có tốc độ vòng quay tính theo phút (thường viết tắt là rpm) cố định. Tốc độ vòng quay càng chậm, ổ cứng càng mất nhiều thời gian hơn khi truy lục dữ liệu. Ổ cứng có tốc độ vòng quay 7200 rpm hoặc 11000 rpm sẽ đảm bảo tốc độ làm việc nhanh hơn ổ cứng có số vòng quay 5400 rpm. Ngoài ra, cũng nên kiểm tra tốc độ tìm kiếm của ổ cứng tính theo đơn vị ms (millisecond) và so sánh với các ổ cứng khác. Nói chung, tốc độ tìm kiếm càng nhanh càng tốt.

5. Chọn màn hình chỉ vì nó to

Nhiều người thích mua màn hình máy tính lớn. Nhưng trên thực tế, bạn không nên chỉ xem xét mỗi kích thước màn hình. Nhiều yếu tố khác cũng rất quan trọng như độ sáng và độ tương phản của màn hình có dễ chịu không. Trừ khi bạn mua trực tuyến, nếu không hãy kiểm tra trực tiếp tại cửa hàng để xem chất lượng hình ảnh và độ sáng như thế nào trước khi đưa ra quyết định mua.

Tuesday, September 13, 2011

Tăng tốc phần cứng | Tăng tốc CPU | Tăng tốc Card đồ họa | Tăng tốc RAM | Nâng cấp


Phần cứng máy tính, nhất là máy tính để bàn có thể hoạt động cao hơn so với mức chuẩn mà nhà sản xuất (NSX) công bố. Điện thoại di động cũng vậy. Bài viết hướng dẫn các cách “mở khóa” sức mạnh để chúng có thể hoạt động nhanh hơn, mạnh hơn qua việc ép xung (overclock).
Lưu ý là việc “đẩy” tốc độ lên giới hạn cao hơn có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của phần cứng hoặc thậm chí gây hỏng hóc. Do đó hãy thực hiện việc này 1 cách cẩn thận, bạn sẽ nhận được kết quả tương xứng.
Hình 1. Ép xung card đồ họa bằng tiện ích Overdrive tích hợp trong trình điều khiển Catalyst Control Center hoặc thiết lập trực tiếp những giá trị của BXL, RAM trong BIOS.
Phần Cứng
Bạn muốn máy tính hoạt động nhanh hơn, khả năng xử lý mạnh hơn mà không cần phải nâng cấp phần cứng, hãy nghĩ đến việc ép xung chúng. Ép xung là quá trình tinh chỉnh, thay đổi các giá trị mặc định của phần cứng (thường là với BXL, card đồ họa và RAM) để chúng hoạt động cao hơn so với mức chuẩn.

Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả khi ép xung đòi hỏi bạn đọc phải có kiến thức, kinh nghiệm về phần cứng, sự kiên nhẫn và cả việc chấp nhận rủi ro hỏng hóc. Ngoài ra, một số NSX phần cứng có thể từ chối bảo hành với những hỏng hóc vật lý xảy ra trong quá trình ép xung. Do đó, bạn nên tìm hiểu kỹ chính sách bảo hành của hãng trước khi thực hiện việc này.
CHUẨN BỊ
Trước khi bắt tay vào việc, bạn cần chuẩn bị 1 số tiện ích sau để giám sát những thay đổi tốc độ của phần cứng và kiểm tra tính ổn định trong quá trình ép xung.

- CPU-Z (find.pcworld.com/71805) giúp kiểm tra tốc độ BXL, cung cấp những thông số quan trọng của BXL, BMC, RAM và card đồ họa.

- HWMonitor (cpuid.com/hwmonitor.php) tuy không thể liệt kê thông số kỹ thuật của thiết bị phần cứng máy tính nhưng HWMonitor tỏ ra rất hữu dụng trong việc theo dõi nhiệt độ các phần cứng này khi hoạt động. Đây cũng là 1 trong những tiện ích không thể thiếu khi ép xung.

- RivaTuner (downloads.guru3d.com), tiện ích ép xung được nhiều “tay chơi” sử dụng, tương thích tốt với card đồ họa sử dụng AMD lẫn nVidia.

- nVidia System Tools (www.nvidia.com/object/nvidia_system_tools_6.06.html), tiện ích ép xung riêng cho card đồ họa nVidia.

- AMD Overdrive, tiện ích ép xung riêng cho card đồ họa AMD. Overdrive được tích hợp trong trình điều khiển Catalyst Control Center (find.pcworld.com/71807).

- Prime95 của GIMPS Project (find.pcworld.com/71837) hoặc LinX (find.pcworld.com/71806) để kiểm tra tính ổn định của BXL. Heaven 2.0 (find.pcworld.com/71809) kiểm tra tính ổn định card đồ họa và MemTest (find.pcworld.com/71829) kiểm tra RAM.

Ngoài ra, bạn cũng cần dọn dẹp bên trong thùng máy gọn gàng, tạo sự thông thoáng, đảm bảo khả năng tản nhiệt của linh kiện phần cứng. Để hoạt động ổn định ở chế độ ép xung thì phần cứng sẽ tiêu thụ điện nhiều hơn đồng thời cũng “nóng bỏng” hơn. Do đó, ngoài việc đảm bảo công suất bộ nguồn đủ đáp ứng cho toàn hệ thống thì bạn cũng cần phải bổ sung quạt làm mát hoặc tốt nhất là trang bị bộ tản nhiệt chất lỏng (liquid cooling system) cho hệ thống.
Hình 2. CPU-z giúp ghi nhận sự thay đổi thông số BXL và RAM khi ép xung.
THỰC HIỆNBộ xử lý (CPU)
Xung nhịp bộ xử lý (core speed) mà NXS công bố được quyết định bởi 2 yếu tố là tốc độ bus hệ thống (bus speed hay FSB) và hệ số nhân (multiplier), tính theo công thức bus speed x multiplier. Về lý thuyết thì để tăng (hoặc giảm) xung nhịp bộ xử lý (BXL), bạn chỉ việc thay đổi giá trị của 1 trong 2 yếu tố trên. Trên thực tế, trừ các dòng cao cấp như Black Edition của AMD hoặc dòng K và Extreme Edition của Intel thì các dòng khác đều bị khóa hệ số nhân nên để tăng xung nhịp BXL thì bạn phải chọn cách thay đổi giá trị bus hệ thống.

Việc thay đổi bus hệ thống thường rất phức tạp vì có ảnh hưởng đến những phần cứng khác như RAM, card đồ họa, card mở rộng v.v... Do đó, để hệ thống hoạt động ổn định đòi hỏi bạn cũng phải thay đổi những thông số của RAM và cả mức điện áp tương ứng. Thay đổi hệ số nhân là cách đơn giản và dễ thực hiện hơn, chẳng hạn với BXL dòng K của Intel là Core i7-2600K có xung nhịp mặc định là 3,4GHz (bus hệ thống 99,8MHz và hệ số nhân là 34). Để thay đổi hệ số nhân, khởi động máy tính và nhấn phím Del (hoặc F1, F2...) tùy quy định của nhà sản xuất để vào BIOS Setup. Trong BIOS Setup Utility, chọn mục Performance và tăng giá trị multiplier lên 1 mức. Nhấn phím F10 để lưu thiết lập mới và khởi động lại máy tính vào môi trường Windows. Khởi chạy tiện ích CPU-z và kiểm tra xung nhịp BXL trong tab CPU, mục core speed và multiplier.

Lưu ý là những giá trị này có thể thay đổi tùy theo mức tải hệ thống và nhất là với những BXL hỗ trợ công nghệ Turbo Boost (BXL Intel) hoặc Turbo Core (BXL AMD). Nếu quá trình khởi động không xuất hiện lỗi bất thường hoặc tự khởi động lại, hãy chuyển sang bước kiểm tra tính ổn định của hệ thống với Prime95 hoặc LinX. Khởi chạy Prime95 và chọn chế độ Torture Test. Nếu máy tính vẫn hoạt động bình thường trong khoảng 4-8 tiếng thử nghiệm liên tục thì có thể xem là ổn định, có thể sử dụng cho công việc hàng ngày. Tiếp tục thực hiện những bước trên để tăng giá trị multiplier và chạy kiểm tra cho đến khi hệ thống xuất hiện lỗi màn hình xanh BSoD hoặc tự khởi động lại. Từ giới hạn này, hãy giảm hệ số nhân xuống 1 bậc hoặc tăng Vcore (điện áp nhân xử lý) và thử lại cho đến khi chọn được giá trị hợp lý.
Card đồ họa
So với trước đây thì việc ép xung card đồ họa hiện đã dễ dàng hơn rất nhiều với những công cụ “chính hãng” như tiện ích Overdrive của AMD hoặc System Tools của nVidia. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tiện ích RivaTuner tương thích tốt với card đồ họa sử dụng AMD lẫn nVidia.

Trước tiên, bạn cần cài đặt trình điều khiển (driver) mới nhất của card đồ họa; tải về tại find.pcworld.com/71807 với card đồ họa nVidia hoặc find.pcworld.com/71807 với AMD. Kế tiếp, khởi chạy (hoặc kích hoạt) tiện ích ép xung tương thích với card đồ đang sử dụng và thực hiện các bước như với BXL bên trên.

Lưu ý là chỉ tăng xung nhịp GPU (core clock) hoặc xung nhịp bộ nhớ (mem clock) theo từng mức nhỏ (từ 5 – 10MHz), lưu giá trị mới, khởi động lại máy tính và kiểm tra tính ổn định với phép thử đồ họa Heaven 2.0 trước khi tiếp tục thay đổi giá trị xung nhịp cho đến khi hệ thống xuất hiện lỗi như máy tính tự khởi động lại, màu sắc hiển thị không đúng hoặc hiện tượng “xé hình” v.v… hãy quay lại giá trị trước đó và thử lại cho đến khi chọn được giá trị thích hợp nhất với card đồ họa sử dụng. Ngoài ra, bạn cũng đừng quên theo dõi nhiệt độ card đồ họa trong quá trình ép xung để tránh tình trạng quá nhiệt.
Hình 3. Prime95 sẽ ép BXL hoạt động tối đa để kiểm tra tính ổn định, đảm bảo hệ thống hoạt động tốt khi ép xung.
Bộ nhớ (RAM)
Ngoài BXL và card đồ họa thì RAM cũng là phần cứng thường được ép xung nhiều nhất. Trường hợp sử dụng 2 thanh RAM chạy ở chế độ bộ nhớ kênh đôi (Dual Channel) đòi hỏi RAM phải đồng nhất về chất lượng, cùng số lượng chip nhớ, thông số kỹ thuật v.v… Để đáp ứng những điều kiện này thì RAM cặp (memory kit) sẽ là lựa chọn tốt nhất.

Có 2 cách để tăng tốc độ RAM là thay đổi bus hệ thống (bus speed hay FSB) hoặc thay đổi tỷ lệ giữa FSB và DRAM (FSB/DRAM ratio). Như đã đề cập bên trên thì việc thay đổi bus hệ thống sẽ ảnh hưởng đến những phần cứng khác, chỉ thích hợp với những “tay chơi” kỳ cựu. Cách dễ hơn là thay đổi FSB/DRAM ratio. Trước tiên, khởi chạy tiện ích CPU-Z, chọn tab Memory và ghi nhận những thông số của RAM bên dưới mục Timings. Khởi động lại máy tính, vào BIOS Setup, chọn mục Performance hoặc Configuration tùy phiên bản BIOS. Chẳng hạn với BMC Asus P5K PRO trong bài viết, chọn Advanced. JumperFree Configuration và thay đổi giá trị mục DRAM Frequency. Với DDR2 thì giá trị này nằm trong khoảng 533MHz đến 1066MHz và DDR3 là từ 800MHz đến 2133MHz. Lýu lại giá trị mới, khởi động máy vào môi trýờng Windows và sử dụng công cụ MemTest để kiểm tra tính ổn định.
GHI CHÚ
Khả năng ép xung của phần cứng được quyết định bởi chất lượng linh kiện phần cứng, phụ kiện hỗ trợ, “tay nghề” và sự đam mê của bạn. Trong bài viết này, chúng tôi chỉ giới thiệu 1 số thủ thuật cơ bản trong việc ép xung những phần cứng có sẵn nhằm gia tăng hiệu năng chung của hệ thống. Mục đích là hỗ trợ công việc, học tập hoặc để giải trí tốt hơn chứ không nhắm đến việc đạt “thành tích” cao hơn, xa hơn. Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn hoặc trở thành “tay chơi” thực sự (overclocker), bạn đọc có thể tham gia các diễn đàn chuyên về ép xung tại Việt Nam như vozforums.com, xtremevn.com.
NÂNG CẤP SSD
Ổ cứng thể rắn (solid state drive hay SSD) có nhiều ưu thế hơn so với ổ cứng truyền thống (hard disk drive - HDD), giúp cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống do có ưu thế vượt trội về tốc độ truy xuất (đọc/ghi) dữ liệu, khả năng chống sốc tốt hơn, êm và mát hơn khi hoạt động vì không có bộ phận chuyển động, dữ liệu của bạn sẽ an toàn hơn rất nhiều khi máy tính bị rơi hay va đập. Trở ngại lớn nhất của SSD hiện nay vẫn là tỷ lệ giá/dung lượng vẫn còn rất cao so với HDD. Ngoài ra, do sử dụng bộ nhớ flash NAND để lưu trữ dữ liệu nên dung lượng SSD có phần khiêm tốn hơn so với HDD truyền thống.
Hình 4. Nâng cấp SSD giúp cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống, thích hợp với người dùng thường xuyên di chuyển.
Về công nghệ bộ nhớ thì SSD chia làm 2 loại là sử dụng flash NAND SLC (Single Level Cell) chứa 1 bit dữ liệu trên mỗi ô nhớ (cell) và flash NAND MLC (Multi Level Cell) chứa 2 bit trên mỗi cell. So với SLC thì MLC có độ bền thấp, tốc độ truy xuất chậm hơn, thường được sử dụng trong SSD dòng phổ thông, giá rẻ trong khi flash NAND SLC có độ bền cao hơn, tốc độ truy xuất nhanh hơn, sử dụng trong SSD cao cấp. Bên cạnh đó, công nghệ SRT (Smart Response Technology) mới của Intel tích hợp trên các BMC chipset Z68 Express được giới thiệu trong thời gian tới sẽ tối ưu tốc độ truy xuất cho những cấu hình sử dụng SSD làm ổ đĩa chính (cài đặt HĐH) và HDD để lưu trữ dữ liệu. Tham khảo thêm 1 số công nghệ liên quan đến SSD trong bài viết ID: A1105_73.
1. Chọn SSD thích hợpHầu hết SSD hiện nay sử dụng giao tiếp SATA-2 (3Gb/s) và SATA-3 (6Gb/s). Nếu máy tính sử dụng giao tiếp đời cũ IDE hoặc SATA, bạn không nên nâng cấp SSD vì hiệu suất hệ thống cải thiện không đáng kể.
Kế tiếp, bạn cần chọn kích thước ổ đĩa phù hợp. Hầu hết MTXT (laptop) trang bị ổ cứng 2,5" trong khi với máy tính để bàn (desktop) thường dùng ổ cứng loại 3,5”. Để gắn SSD kích thước nhỏ hơn vào khoang 3,5” của desktop, bạn phải sử dụng phụ kiện chuyển đổi (2.5" to 3.5" SSD/SATA convert) dạng khay hoặc hộp thường đi kèm thùng máy, SSD hoặc mua bổ sung.
2. Khả năng nâng cấp
MTXT (laptop) đời cũ, nhất là 1 số model Macbook và Macbook Pro thường không dễ nâng cấp SDD. Dù Apple đã sử dụng SSD trong các dòng sản phẩm của mình từ khá lâu nhưng chỉ có những model Macbook Pro mới nhất hiện nay mới có khả năng tận dụng công nghệ TRIM nhằm duy trì hiệu năng SDD theo thời gian sử dụng.

Cũng cần lưu ý các phiên bản HĐH có hỗ trợ TRIM là Windows 7, Windows 2008 R2, Mac OS X Snow Leopard (10.6.6), Lion (10.7), các phiên bản OpenSolaris phát hành sau tháng 6.2010, FreeBSD 8.2. Tham khảo thêm thông tin trong bài viết ID: A1105_98. Nếu sử dụng Windows XP thì đây là thời điểm thích hợp để nâng cấp lên Windows 7 nhằm tối ưu hiệu suất SSD.

Bạn cũng cần kiểm tra và nâng cấp BIOS (nếu cần thiết) để hệ thống nhận dạng và hỗ trợ SSD tốt hơn. Tham khảo cách cập nhật BIOS trong bài viết ID: A0708_148. Lưu ý là BIOS của 1 số laptop đời cũ có thể không tương thích tốt với SSD. Sử dụng công cụ tìm kiếm như Bing hoặc Google từ khóa "model máy tính của bạn” và “SSD” để tìm hiểu những thông tin liên quan; nhất là những trục trặc có thể xảy ra trong quá trình nâng cấp SSD.
3. Nâng cấp SSD
Thao tác thay thế HDD cũ bằng SSD tương đối đơn giản. Với desktop, mở 2 nắp đậy bên hông thùng máy, sử dụng phụ kiện chuyển đổi để gắn SSD vào khoang 3,5” còn trống, gắn cáp dữ liệu và cáp nguồn cho SSD. Thực hiện tương tự với laptop, tháo pin, tìm vị trí gắn ổ cứng (thường nằm sau 1 tấm panel ở mặt lưng máy) và thay thế HDD cũ bằng SSD.

Sau khi nâng cấp SSD, tùy thuộc sự lựa chọn của bạn mà các bước tiếp theo sẽ khác nhau. Chẳng hạn bạn có thể cài mới hoàn toàn Windows 7 và những ứng dụng cần thiết cho công việc hoặc sử dụng tiện ích sao lưu hệ thống Norton Ghost, Acronis True Image để sao chép toàn bộ dữ liệu lưu trữ từ HDD sang SSD. Tham khảo cách thức sao lưu và khôi phục dữ liệu, thông tin cá nhân và các thiết lập trong 1 số ứng dụng quan trọng sau khi cài lại HĐH mà chúng tôi từng đề cập trong bài viết pcworld.com.vn/A0812_150 và pcworld.com.vn/A0901_129.

Lưu ý là SSD có dung lượng khá thấp so với HDD và tuổi thọ của mỗi ô nhớ được tính bằng số lần ghi giới hạn. Với những dữ liệu mang tính lưu trữ, bạn nên sao lưu vào các thiết bị lưu trữ khác như ổ cứng gắn ngoài, CD/DVD, v.v… Ngoài ra, để kéo dài thời gian sử dụng của SSD, ngoài việc hạn chế những thao tác ghi chép dữ liệu không cần thiết, bạn cũng cần nên lưu ý là có vài thiết lập của hệ điều hành và các tác vụ thông thường được thiết kế cho ổ đĩa cứng HDD không nên dùng với ổ SSD. Tham khảo thêm bài viết “Hiểu và sử dụng hiệu quả SSD” tại www.pcworld.com.vn/T1226370.
“ROOT” ĐIỆN THOẠI NỀN ANDROID
“Root” cho phép can thiệp sâu hơn vào điện thoại như mở khóa các tính năng ẩn, tùy biến các thiết lập, tinh chỉnh giao diện người dùng, tăng thời lượng pin và thậm chí là tăng xung nhịp BXL lên mức cao hơn. Hiện có rất nhiều thông tin không chính xác về việc root điện thoại, khiến người dùng băn khoăn, lo ngại các hư hỏng có thể xảy ra trong quá trình root. Chúng tôi không hướng dẫn cách root điện thoại nhưng những thông tin bên dưới sẽ giúp bạn tự tin hơn khi “độ” dế yêu.
Hình 5. “Root” điện thoại sẽ mở khóa các tính năng ẩn, tinh chỉnh giao diện người dùng, tăng thời lượng pin hoặc tăng xung nhịp BXL.
Root bị xem là bất hợp pháp? Không. Bạn mua điện thoại đồng nghĩa với việc bạn sở hữu chiếc điện thoại đó và có toàn quyền với nó. Tháng 7/2010, chính phủ Mỹ công nhận việc root điện thoại là hợp pháp.
Lợi ích hơn rắc rối? Root có thể giúp điện thoại chạy nhanh hơn, thời lượng pin dài hơn, bạn sẽ khám phá thêm nhiều chức năng mới như kết nối không dây miễn phí (free wireless tethering), các widget thông báo (notification-bar widgets).
Quá trình root điện thoại khá nhanh, tùy thuộc vào tay nghề của bạn. Khi root xong, bạn có thể cài đặt các ứng dụng (trực tiếp từ Android Market) cho điện thoại, bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt so với khi chưa root. Việc cài đặt ROM tùy biến, thay thế hệ điều hành chính hãng bằng hệ điều hành tùy biến, sẽ mất nhiều thời gian, đòi hỏi nhiều khả năng về cài đặt và có ảnh hưởng đến dữ liệu lưu trữ trên điện thoại, nhưng nó đáng giá để thực hiện.
Quá trình root phức tạp? Tùy trường hợp. Quá trình root điện thoại dễ hay khó tùy thuộc dòng điện thoại bạn sử dụng, chẳng hạn các điện thoại như Nexus One, Motorola Defy hay EVO 4G khá dễ. Bạn chỉ việc tải về công cụ root như Simple Root, Universal 1-Click hay Z4root. Khởi chạy công cụ và việc tiếp theo là chờ xem kết quả.

Ghi chú: các ứng dụng này không có trên Android Market nhưng bạn có thể dễ dàng tìm thấy trên Internet. Điều quan trọng là cần đọc kỹ thông tin hướng dẫn, khả năng tương thích với các dòng điện thoại của từng công cụ root. Chẳng hạn, Z4root hoạt động tốt với nhiều điện thoại nền Android khác nhau nhưng không “chơi” với hầu hết các điện thoại của HTC. Một vài ứng dụng root chỉ hoạt động tốt với các phiên bản Android 2.2 (Froyo) trở về trước, không làm việc với các phiên bản Android mới. Với các dòng điện thoại khác, quá trình root đòi hỏi phải kết nối điện thoại với máy tính, nhập vài dòng mã trên tiện ích đầu cuối. May mắn là nhiều ứng dụng root không yêu cầu điện thoại kết nối máy tính và thực hiện các thiết lập phức tạp. Hầu hết các ứng dụng root được viết cho Windows, Linux. Nếu sử dụng Mac, bạn sẽ gặp ít nhiều khó khăn.
Điện thoại bị khóa khi root ? Khóa máy (bricking) có nghĩa là điện thoại của bạn hoàn toàn không thể sử dụng, ngoài việc làm… cục chặn giấy. Trong thực tế, các điện thoại nền Android rất hiếm khi bị khóa máy. Trước đây, điện thoại Droid X được cho là không thể root, nhưng hiện giờ thì Z4root đã có thể “khuất phục” Droid X. Lỗi thường dẫn đến tình trạng điện thoại bị khóa là do hết pin trong quá trình cài đặt ROM tùy biến. Lúc này hệ điều hành đang cài đặt dang dở và việc xử lý sự cố này khá phức tạp. Vì vậy, bạn nên sạc đầy pin trước khi cài đặt hệ điều hành hay ROM mới.

Nếu gặp tình trạng khởi động lặp lại, hãy kết nối điện thoại với máy tính và chạy lại vài đoạn mã. Tuy nhiên, nếu thích khám phá thì bạn có thể sẽ tìm ra cách khôi phục điện thoại về trạng thái như khi xuất xưởng.

Điều cần lưu ý nữa là không phải bất kỳ điện thoại nào cho phép root là đều có thể root. Các ROM khác nhau làm việc với các điện thoại khác nhau. Ngay cả với CyanogenMod, công cụ root khá phổ biến với khả năng tương tích nhiều dòng điện thoại khác nhau, cũng không chắc là hoạt động tốt với điện thoại bạn đang dùng. Vì vậy hãy kiểm tra kỹ tính tương thích giữa công cụ và điện thoại trước khi root.
Hỗ trợ điện thoại root? Tương tự việc ép xung phần cứng máy tính thì nhiều hãng cũng từ chối bảo hành với những điện thoại đã root. Tuy nhiên, những người dùng kinh nghiệm cho biết việc root máy sẽ đem lại nhiều lợi ích hơn là các rủi ro. Nếu bạn là người cẩn trọng, hãy thực hiện việc này khi “dế yêu” đã hết thời gian bảo hành.

Thay cho sự hỗ trợ từ hãng, bạn có thể nhận được sự trợ giúp từ các diễn đàn (forum), cộng đồng root điện thoại. Chẳng hạn CyanogenMod hoặc XDA Developers cung cấp khá đầy đủ các bước thực hiện việc root điện thoại. Nếu không tìm thấy thông tin cần thiết, hãy đặt câu hỏi và các thành viên trên diễn đàn sẽ trả lời cho bạn. Nếu cần giúp đỡ nhanh, hãy dùng tính năng trò chuyện trực tuyến (IRC chat) để kết nối với các thành viên trên diễn đàn, bạn sẽ nhận được những lời khuyên hữu ích.

Khi tham gia các diễn đàn, cộng đồng root điện thoại, bạn sẽ học hỏi được nhiều kinh nghiệm từ những người đi trước, biết được nên ép xung BXL đến mức nào là an toàn và điện thoại sẽ hoạt động ổn định. Chẳng hạn Motorola Droid có thể hoạt động nhanh và ổn định, thời lượng pin cũng khá dài khi “đẩy” BXL lên mức 1.100MHz (nhanh gấp đôi tốc độ mặc định 550MHz). Tuy nhiên khi vượt qua mức này thì bộ xử lý khá nóng và điện thoại xuất hiện lỗi.
Điện thoại quá nóng hay phát nổ? Một trong những lợi ích của root là khả năng ép xung bộ xử lý hoặc kéo dài thời lượng dùng pin. Việc ép xung sẽ khiến điện thoại nóng hơn so với bình thường và bạn có thể thiết lập ngưỡng an toan để đảm bảo điện thoại không phát nổ do quá nhiệt. SetCPU là ứng dụng phổ biến cho việc thay đổi xung nhịp BXL (overclocking hay underclocking), cho phép cài đặt, chạy thử các profile khác nhau.

pcworld

Thursday, August 25, 2011

Sự khác nhau giữa hệ điều hành 32 bit và 64 bit | Operating System

HĐH 64 bit chỉ chạy khi phần cứng của bạn hỗ trợ nó. Thông thường chip Intel Core 2 duo trở lên thì đã hỗ trợ 64 bit, bên cạnh đó cần tính đến Mainboard. HĐH 64 bit chạy nhanh hơn, chịu các ứng dụng khỏe hơn. Nhưng phần mềm tương thích 64bit không phải là nhiều, vì thế nó chưa phát triển mạnh.

Về cơ bản, các máy tính sử dụng CPU và hệ điều hành (HĐH) 64-bit xử lý dữ liệu lớn hơn rất nhiều so với các máy tính sử dụng 32-bit. Có khá nhiều sự khác biệt giữa 32 và 64-bit, tuy nhiên có 2 vấn đề chính:
1. Khi những chương trình được phát triển hỗ trợ các vi xử lý 64-bit thì thông thường chúng sẽ chạy nhanh hơn trên một vi xử lý 32-bit với cùng một tốc độ.
2. Các vi xử lý 64-bit trữ được nhiều bộ nhớ hơn vi xử lý 32-bit. Có nghĩa là các máy chủ sẽ có thể bổ sung thêm rất nhiều RAM, vì thế có thể lưu trữ khá nhiều dữ liệu trong bộ nhớ. Máy tính sử dụng bộ vi xử lý 32-bit có thể sử dụng tối đa 4GB RAM (tùy thuộc vào mức hỗ trợ của bo mạch chủ), phân chia làm hai: 2GB cho các ứng dụng và 2GB cho hệ điều hành. Với cấu trúc 64-bit cho phép hệ thống hỗ trợ đến 1 Terabyte (1000GB) bộ nhớ. Tuy nhiên, hiện tại hệ thống chỉ cần đạt mức 8GB bộ nhớ là có thể hoạt động rất tốt.
Về cơ sở dữ liệu (CSDL), Microsoft cũng có phiên bản SQL Server 2000 64-bit, tương thích với Windows 2003 Server 64-bit và cũng như ở trên, ích lợi mà 64-bit mang lại đối với CSDL là trữ được nhiều bộ nhớ hơn.



Vi xử lý 64-bit AMD Athlon FX x64. Đối với hệ điều hành, Windows XP Professional x64 Edition (phiên bản 64-bit) cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho các ứng dụng 64bit nhưng hiện tại, các ứng dụng, phần mềm hỗ trợ 64-bit chưa phổ biến bằng 32-bit. Khi nâng cấp lên sử dụng hệ điều hành Windows 64-bit, bạn cũng phải nâng cấp luôn CPU hỗ trợ 32-bit lên 64-bit. Các hãng sản xuất vi xử lý như Intel và AMD đều có các dòng vi xử lý 32-bit lẫn 64-bit. Ví dụ như AMD Athlon 64, Intel Xeon 64 bit, Dual Core 64-bit … Nhìn chung, về nhu cầu thì các đối tượng mà các hệ thống 64-bit nhắm tới là những môi trường doanh nghiệp, đại học, tổ chức nghiên cứu khoa học hay chính phủ. Hoặc những chuyên viên lập trình, phát triển phần mềm, sản xuất video, đồ họa 3D cao cấp thì hệ thống 64-bit cũng sẽ giúp ích được rất nhiều. Còn những người dùng sử dụng gia đình thì không nhất thiết phải bỏ một khoản chi phí cao để tậu về một hệ thống 64-bit "đắt đỏ" mà chỉ để làm bảng tính, soạn thảo văn bản hay duyệt web. Khi đó, tốc độ sẽ không khác biệt gì đối với những hệ thống 32-bit.
Lỗi Win 32-bit thường xuất hiện khi các chương trình cài đặt bị lỗi hoặc phiên bản đó quá cũ, không phù hợp với phiên bản hệ điều hành Windows hiện tại mà bạn đang dùng. Bạn có thể tham khảo thêm về các phần mềm dành cho hệ thống 64-bit tại đây .




Khác biệt cơ bản giữa Windows 32-bit và 64-bit
Hãy tượng tưởng như bạn chạy xe trên đường, 32-bit là đường nhỏ, lúc nào cũng kẹt xe, xe lớn chạy không được, xe nhỏ chạy không xong. Còn 64-bit là đường cao tốc, xe thông thoáng, chạy với tốc độ cao. Như vậy, ta đã có một ít so sánh về 32-bit và 64-bit. Nhưng không phải lúc nào máy bạn cũng có thể chạy với tốc độ của 64-bit cả, mà đó là cả một “chặng đường” nâng cấp phần cứng phù hợp.
Nếu bạn chưa biết rành về 32-bit và 64-bit, bạn hãy nên sử dụng Windows 32-bit. Khi Windows 7 được giới thiệu, hầu hết mọi người đều cài Windows 7 64-bit mà không hề có chút kiến thức nào về nó, đây là một sai lầm. Tuy 64-bit tốt hơn nhưng nếu vi xử lý của bạn không hỗ trợ cũng như không có những phần mềm thích hợp cho nó thì rất nhiều vấn đề xảy ra.

Với hệ thống Windows 32-bit, bạn chỉ được hỗ trợ tối đa 3.5GB RAM. Nhưng với 64-bit thì số lượng RAM hỗ trợ lên đến 264 bits = 17.2 tỉ GBs, 16.3 triệu TBs, hoặc 16 ExaBytes RAM.
Bình thường khi sử dụng hệ thống 32-bit, khi sử dụng quá dung lượng RAM hiện tại, hệ thống tự động chuyển sang sử dụng bộ nhớ ảo hay là dung lượng ổ cứng còn dư để lưu trữ tạm thời. Nhưng trên hệ thống 64-bit, bạn có thể thêm bao nhiêu RAM tuỳ thích, và từ bây giờ, hệ điều hành 32-bit được biết với tên x86 và hệ điều hành 64-bit được biết với tên x64.
Hệ điều hành 64-bit chạy với 12 GB RAM

Hệ điều hành 32-bit “cố gắng” chạy với 7GB RAM: (nhưng chỉ có 2.7GB được sử dụng).
Nên lựa chọn Windows 32-bit hay 64-bit?
Nếu bạn đang sử dụng những ứng dụng đồ hoặc hoặc 3D như AutoCAD, thì không có gì tuyệt hơn khi sử dụng hệ điều hành 64-bit. Nhưng nên nhớ, bạn phải sử dụng tất cả ứng dụng dành riêng cho hệ điều hành 64-bit, như các chương trình, drivers... để máy nhận ra rằng bạn đang xài hệ thống 64-bit. Và đương nhiên, không phải bất kỳ chương trình nào cũng đều hoại động tốt trên 64-bit. Do đó, bạn sẽ thấy 2 thư mục Program Files(32) để cài đặt các ứng dụng 32-bit & Program Files (64) để cài đặt riêng các ứng dụng 64-bit trên Windows 64-bit.
Những lưu ý:
• Một số chip Semprons có x64; một số không.
• Không có cou AMD thuộc dòng Durons nào có x64.
• Tất cả vi xử lý AMD Opteron đều có x64.
• Tất cả chips AMD X2, FX, Athlon64 đều có x64.
• Tất cả chips Intel Pentium D và Celeron D đều có x64.
• Tất cả vi xử lý AMD Turion đều có x64.
• Tất cả vi xử lý Intel Core 2 đều có x64.
• Không có vi xử lý notebook Intel Core Duo nào có x64
• Không có vi xử lý Intel Pentium M nào có x64.
Lưu ý: những máy tính sử dụng cpu có x64 ở trên là những máy tính có thể sử dụng để cài đặt Windows 64-bit.

Sự Khác biệt giữa các phiên bản Vista 32bit và 64bit
Bài viết này mô tả sự khác biệt giữa các phiên bản Windows Vista 32 bit và các phiên bản Windows Vista 64 bit.

Chú ý Để sử dụng phiên bản Windows Vista 64 bit, bạn phải có máy tính có bộ xử lý 64 bit. Bạn cũng phải có các trình điều khiển thiết bị 64 bit cho các thiết bị trong máy tính.



Sự khác biệt chính giữa các phiên bản Windows Vista 32 bit và các phiên bản Windows Vista 64 bit liên quan đến tính năng trợ năng bộ nhớ, quản lý bộ nhớ và bảo mật nâng cao. Các tính năng bảo mật hiện có trong các phiên bản Windows Vista 64 bit bao gồm:
  • Bảo vệ Can thiệp Nhân
  • Hỗ trợ Bảo vệ Thực hiện Dữ liệu (DEP) dựa trên phần cứng.
  • Ký trình điều khiển bắt buộc
  • Loại bỏ hỗ trợ các trình điều khiển 32 bit
  • Loại bỏ hệ thống con 16 bit
Một trong những lợi ích lớn nhất khi sử dụng phiên bản Windows Vista 64 bit là khả năng truy nhập bộ nhớ vật lý (RAM) có dung lượng trên 4-gigabyte (GB). Các phiên bản Windows Vista 32 bit không thể truy nhập bộ nhớ vật lý này.


Tuỳ thuộc vào phiên bản Windows Vista được cài đặt, phiên bản Windows Vista 64 bit hỗ trợ từ 1 GB RAM đến hơn 128 GB RAM. Khả năng truy nhập bộ nhớ vật lý dung lượng cao hơn cho phép Windows Vista giảm thiểu thời gian cần để trao đổi các tiến trình ra và vào bộ nhớ vật lý. Do đó, Windows Vista có thể quản lý các tiến trình hiệu quả hơn. Tính năng quản lý bộ nhớ này giúp cải thiện hiệu năng tổng thể của Windows Vista.



Lợi ích khi cài đặt phiên bản Windows Vista 64 bit

  • Hỗ trợ bộ nhớ tăng so với bộ nhớ có dung lượng hơn 4GB hiện có trong hệ điều hành 32 bit.
  • Hiệu năng chương trình tăng đối với các chương trình được viết để tận dụng ưu thế của hệ điều hành 64 bit.
  • Các tính năng bảo mật nâng cao

Điều cần cân nhắc khi bạn cài đặt phiên bản Windows Vista 64 bit


  • Các trình điều khiển thiết bị 64 bit có thể không sẵn dùng đối với một hoặc nhiều thiết bị trong máy tính.
  • Trình điều khiển thiết bị phải được ký điện tử.
  • Trình điều khiển thiết bị 32 bit không được hỗ trợ.
  • Chương trình 32 bit có thể không hoàn toàn tương thích với hệ điều hành 64 bit.
  • Vỉệc định vị các chương trình đặc biệt được viết cho hệ điều hành 64 bit có thể gặp khó khăn.
  • Không phải tất cả các thiết bị phần cứng đều tương thích với phiên bản Windows Vista 64 bit.


Chuơng trình chạy nhanh phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố từ thiết kế chương trình, kiến trúc CPU, tốc độ truyền tải dữ liệu, tốc độ đọc dữ liệu trên đĩa cứng , tốc độ xử lý tính toán, tập lệnh tối ưu v.v...

Vài điều đối với hệ điều hành 64 bit

Điều đầu tiên là phần mềm cài đặt phải lớn hơn nhiều so với 32 bit, toàn bộ mã máy lưu trong tập tin thực thi nhị phân sẽ lớn hơn gấp đôi (trừ chương trình viết bằng Java và .Net) vì một mã lệnh máy trong tập tin này phải sử dụng 8 byte (64 bit) thay vì 4 byte (32 bit).

Từ điều 1 => sử dụng tốn bộ nhớ hơn 32 bit

Đọc một tập tin nhỏ lên bộ nhớ sẽ nhanh hơn là đọc một tập tin bự gấp đôi vì tốc độ của đĩa cứng rất chậm (tuy nhiên có lẽ đây chỉ mới là tốc độ nạp chương trình)

Chương trình sẽ nhanh nếu thiết kế chương trình khai thác được những tính năng, ưu điểm của 64 bit.

Tóm lại nếu Ram nhiều thì nên xài Hệ điều hành 64 bit.

Thursday, March 3, 2011

Giảm dung lượng chiếm dụng của Fire Fox trên RAM

Firefox “ngốn” nhiều RAM khi hoạt động là điều không còn xa lạ. Có nhiều biện pháp khác nhau để khắc phục vấn đề này. Memory Fox là một trong những giải pháp được đánh giá hiệu quả nhất hiện nay.

Firefox là trình duyệt web được đánh giá cao về tốc độ xử lý và duyệt web. Tuy nhiên, Firefox cũng chưa thực sự hoàn hảo, nhất là về hiệu năng, Firefox thường xuyên chiếm dụng một khoản lớn dung lượng bộ nhớ khi sử dụng, khiến ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất của toàn hệ thống.

Trong khi chờ đợi các nhà phát triển tối ưu tốc độ và hiệu suất của các trình duyệt để ra mắt các phiên bản mới tốt hơn, người dùng cũng có thể tự thực hiện điều này trên trình duyệt của mình. Fasterfox là công cụ cho phép bạn thực hiện trên trình duyệt Firefox.

Firefox là trình duyệt web mã nguồn mở, do vậy có nhiều công cụ cho phép người dùng can thiệp vào bên trong trình duyệt để thay đổi các thiết lập và thuộc tính của phần mềm, giúp phần mềm trở nên hoàn hảo hơn.

Memory Fox là add-on dành cho Firefox, sẽ tự động thu hồi và hạ thấp tài nguyên mà Firefox sử dụng mỗi khi trình duyệt này đòi hỏi quá nhiều bộ nhớ không cần thiết. Điều này vẫn đảm bảo Firefox sử dụng bình thường, và trên hết, giúp hệ thống vẫn còn tài nguyên để chia sẻ và sử dụng cho các phần mềm ứng dụng khác.


Cài đặt Memory Fox tại đây.

Lưu ý: Memory Fox tương thích với cả Firefox 3 và 4 (beta). Với người dùng Firefox 4, nhấn nút Add to Firefox, rồi nhấn vào biểu tượng màu xanh trên thanh địa chỉ ở tab mới hiện ra, và nhấn tiếp vào nút Allow để cài đặt add-on.


Sau khi cài đặt, bạn phải kích hoạt add-on này thông qua menu: Tools -> Memory Fox -> Active Memory Fox.



Sau khi cài đặt và kích hoạt Memory Fox và so sánh kết quả của trước đó, bạn có thể nhận ra ngay sự khác biệt của dung lượng bộ nhớ RAM do Firefox sử dụng, thậm chí được giảm xuống chỉ bằng 50% dung lượng RAM sử dụng thông thường.


So sánh dung lượng RAM Firefox tiêu thụ trước và sau khi cài đặt Memory Fox.

Đây là điều rất cần thiết đối với những người thường xuyên mở đồng thời nhiều tab trên Firefox hoặc truy cập vào các website có chứa nhiều nội dung về đồ họa (hình ảnh, video…)

Đặc biệt, Memory Fox không chỉ có tác dụng trên trình duyệt Firefox, mà còn có thể tác dụng giúp giảm bộ nhớ tiêu thụ của toàn bộ các tiến trình đang hoạt động trên hệ thống.

Để kích hoạt tính năng này của Memory Fox, kích chuột phải vào biểu tượng của phần mềm trên thanh trạng thái của Firefox (nằm ờ góc dưới bên trái), chọn Options.



Từ hộp thoại Memory Fox Options hiện ra, đánh dấu vào 2 tùy chọn: ‘Automatically Run Memory Fox At System Startup’ và ‘Memory Recovery Fox All Running Allplication Processes’, rồi nhấn OK để lưu lại thiết lập.



Lưu ý: Tính năng tối ưu bộ nhớ RAM của Memory Fox chỉ có tác dụng đối với toàn bộ hệ thống khi Firefox được kích hoạt.

Sau khi thiết lập và kích hoạt tính năng trên, bạn khởi động lại Firefox để Memory Fox bắt đầu phát huy tác dụng của mình.

Không chỉ có tác dụng tối ưu bộ nhớ RAM được sử dụng, Memory Fox còn có tác dụng giảm lượng tiêu thụ CPU của mỗi tiến trình, nhưng vẫn đảm bảo tốc độ của các tiến trình đó.

Đây được xem là một cách thức hiệu quả để tối ưu hệ thống và giúp chạy được nhiều ứng dụng đồng thời trên hệ thống mượt mà hơn. Đặc biệt, bạn có thể vừa duyệt web trên Firefox, vừa có thể sử dụng các ứng dụng khác mà máy tính không rơi vào trạng thái ì ạch và ngốn nhiều RAM như trước đây.

Related Posts Plugin for WordPress, Blogger...